hội diện

Học thuật
Thân thiện
hội diện

Hai người bạn hội diện tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gặp mặt nhau, tụ họp: Chỉ hành động gặp gỡ, tập hợp lại với nhau tại một nơi nào đó.
    • Họp nhau để bàn bạc việc : Chỉ việc tụ tập lại với mục đích thảo luận, trao đổi về một vấn đề cụ thể.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hội diện đông đủ": Tập hợp đầy đủ tất cả mọi người.
    • Tất cả cựu học sinh đã hội diện đông đủ trong buổi họp mặt.
  • "Nơi hội diện": Địa điểm để mọi người gặp mặt, tụ tập.
    • Quán cà phê nhỏ ấy nơi hội diện quen thuộc của nhóm bạn.
Biến thể từ gần giống
  • Hội họp (động từ): Tập hợp lại để bàn việc chung, thường mang tính chất trang trọng hơn.
  • Tụ họp (động từ): Tập trung lại với nhau, thường mang ý nghĩa thân mật, gia đình, bạn .
  • Gặp mặt (động từ): Gặp gỡ nhau, thường dùng trong ngữ cảnh ít người hoặc không chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Gặp gỡ: Gặp nhau để trò chuyện, thăm hỏi.
  • Tập hợp: Tụ tập lại thành một nhóm.
  • Hội ngộ: Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách (thường mang sắc thái văn chương, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Tan rã: Chia lìa, không còn tập hợp nữa.
  • Giải tán: Chấm dứt sự tập trung, cho phép mọi người ra về.
  • Xa cách: Ở xa nhau, không gặp mặt.
Lưu ý sử dụng
  • "Hội diện" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh vào hành động gặp mặt chủ đích, thường để trao đổi, bàn bạc hơn chỉ để gặp gỡ xã giao thông thường.
hội diện

Hai người bạn hội diện tại một quán cà phê.

  1. đg. l. Gặp mặt nhau. 2. Họp nhau để bàn bạc việc .

Từ gần giống

Từ chứa "hội diện"