hội diện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp mặt nhau, tụ họp: Chỉ hành động gặp gỡ, tập hợp lại với nhau tại một nơi nào đó.
- Họp nhau để bàn bạc việc gì: Chỉ việc tụ tập lại với mục đích thảo luận, trao đổi về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hội diện đông đủ": Tập hợp đầy đủ tất cả mọi người.
- Tất cả cựu học sinh đã hội diện đông đủ trong buổi họp mặt.
- "Nơi hội diện": Địa điểm để mọi người gặp mặt, tụ tập.
- Quán cà phê nhỏ ấy là nơi hội diện quen thuộc của nhóm bạn.
Biến thể và từ gần giống
- Hội họp (động từ): Tập hợp lại để bàn việc chung, thường mang tính chất trang trọng hơn.
- Tụ họp (động từ): Tập trung lại với nhau, thường mang ý nghĩa thân mật, gia đình, bạn bè.
- Gặp mặt (động từ): Gặp gỡ nhau, thường dùng trong ngữ cảnh ít người hoặc không chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
- Gặp gỡ: Gặp nhau để trò chuyện, thăm hỏi.
- Tập hợp: Tụ tập lại thành một nhóm.
- Hội ngộ: Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách (thường mang sắc thái văn chương, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Tan rã: Chia lìa, không còn tập hợp nữa.
- Giải tán: Chấm dứt sự tập trung, cho phép mọi người ra về.
- Xa cách: Ở xa nhau, không gặp mặt.
Lưu ý sử dụng
- "Hội diện" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào hành động gặp mặt có chủ đích, thường là để trao đổi, bàn bạc hơn là chỉ để gặp gỡ xã giao thông thường.
- đg. l. Gặp mặt nhau. 2. Họp nhau để bàn bạc việc gì.